rảnh mắt

Học thuật
Thân thiện
rảnh mắt

Người bán hàng dọn dẹp quầy để có không gian rảnh mắt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bận mắt, không phải nhìn thấy (người hoặc vật gây khó chịu): "Rảnh mắt" diễn tả trạng thái được thoát khỏi cảnh tượng, hình ảnh không mong muốn, thường những thứ gây phiền toái, bực mình hoặc khó chịu. Từ này mang sắc thái biểu cảm mạnh, thể hiện sự bực tức, không muốn nhìn thấy đối tượng được nhắc đến nữa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cút đi cho rảnh mắt! (Hãy biến đi để tôi không phải nhìn thấy nữa!)
    • Dọn đống đồ linh tinh này đi, nhìn rảnh mắt hơn. (Hãy dọn đống đồ lộn xộn này đi, nhìn sẽ đỡ vướng mắt hơn.)
    • cứ lảng vảngđây mãi, thật không rảnh mắt chút nào. ( cứ đi đi lại lạiđây mãi, thật vướng mắt/bực mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cho rảnh mắt": Một cụm từ thường dùng để nhấn mạnh mong muốn loại bỏ một thứ đó ra khỏi tầm mắt, thường đi kèm với mệnh lệnh.

    • Đem vứt mấy thứ kỹ này đi cho rảnh mắt. (Hãy đem vứt mấy thứ kỹ này đi cho đỡ vướng mắt.)
  • "Được rảnh mắt": Diễn tả cảm giác nhẹ nhõm, thoải mái khi không còn phải nhìn thấy điều đó khó chịu nữa.

    • Cuối cùng hắn ta cũng đi rồi, được rảnh mắt. (Cuối cùng hắn ta cũng đi rồi, thật nhẹ người/đỡ vướng mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Rảnh (tính từ): thời gian rỗi, không bận rộn.

    • Hôm nay tôi rảnh. (Hôm nay tôi thời gian rỗi.)
  • Rảnh rang (tính từ): Rảnh rỗi, thong thả, không vướng bận công việc.

    • Khi nào rảnh rang thì ghé chơi. (Khi nào rảnh rỗi thì ghé chơi.)
  • Vướng mắt (tính từ): Gây cảm giác khó chịu, cản trở khi nhìn; trái nghĩa với "rảnh mắt".

    • Cái cộtgiữa phòng trông thật vướng mắt. (Cái cộtgiữa phòng trông thật chướng mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhẹ mắt: Cảm thấy dễ chịu, thoải mái hơn cho thị giác (thường dùng khi một vật cản hoặc thứ khó chịu được dọn đi).
  • Đỡ chướng mắt: Bớt đi cảm giác khó chịu, bực mình khi nhìn (sắc thái có thể nhẹ hơn "rảnh mắt").
Thành ngữ liên quan
  • Xa mặt cách lòng: Thành ngữ này không trực tiếp đồng nghĩa nhưng liên quan về ý niệm "xa mặt" (không nhìn thấy) có thể dẫn đến thay đổi tình cảm. "Rảnh mắt" thường mong muốn "xa mặt" một cách tiêu cực.
    • đi xa cho xa mặt cách lòng, cũng đỡ phiền. ( đi xa cho khuất mắt, cũng đỡ phiền toái.)
rảnh mắt

Người bán hàng dọn dẹp quầy để có không gian rảnh mắt.

  1. Không bận mắt, khỏi phải nhìn đến : Cút đi cho rảnh mắt.

Từ chứa "rảnh mắt"